Tóm tắt nội dung

Hình ảnh minh họa các dạng hư hỏng phổ biến của động cơ điện ba pha bao gồm ngắn mạch nhiều pha, chạm đất một pha và quá tải do mất pha, làm cơ sở cho việc lựa chọn bảo vệ relay phù hợp.

Bài viết này trình bày một cách hệ thống các dạng hư hỏng và tình trạng làm việc không bình thường thường gặp ở động cơ điện ba pha, bao gồm ngắn mạch nhiều pha trong cuộn dây, chạm đất một pha, quá tải và mất pha, đồng thời phân tích cơ chế vật lý, công thức tính toán liên quan và các nguyên tắc đặt bảo vệ tương ứng theo thực tiễn kỹ thuật hiện hành.

1. Tổng quan về hư hỏng và tình trạng làm việc không bình thường của động cơ điện

Trong lý thuyết bảo vệ relay cho máy điện quay, người ta phân biệt rõ hai nhóm hiện tượng có bản chất khác nhau về mức độ nguy hiểm và cách thức xử lý.

Nhóm thứ nhất được gọi là hư hỏng, là các sự cố mang tính phá hủy trực tiếp đến cách điện hoặc cấu trúc dẫn điện của động cơ, đòi hỏi phải cắt động cơ ra khỏi lưới điện ngay lập tức không trì hoãn.

Nhóm thứ hai được gọi là tình trạng làm việc không bình thường, là các hiện tượng vận hành sai lệch khỏi chế độ định mức nhưng chưa gây phá hủy ngay tức thì, cho phép có một khoảng thời gian trễ nhất định trước khi buộc phải cắt thiết bị.

Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn trong việc thiết kế đặc tính thời gian tác động của các loại bảo vệ.

Đối với hư hỏng, bảo vệ phải tác động tức thời hoặc với thời gian trễ rất ngắn, thường chỉ vài chục đến vài trăm mili giây, nhằm hạn chế tối đa năng lượng sự cố giải phóng tại điểm hỏng.

Đối với tình trạng không bình thường, bảo vệ được phép có đặc tính thời gian phụ thuộc dòng điện, nghĩa là thời gian tác động càng ngắn khi mức độ vi phạm càng nghiêm trọng, nhưng vẫn đủ thời gian để các quá trình quá độ bình thường như mở máy động cơ kết thúc mà không gây cắt nhầm.

2. Những hư hỏng động cơ điện thường gặp

Các loại ngắng mạch trong động cơ điện
Hình 1: Các loại ngắng mạch trong động cơ điện

2.1. Ngắn mạch nhiều pha trong cuộn dây stato

Trong số các dạng hư hỏng có thể xảy ra với động cơ điện, ngắn mạch nhiều pha trong cuộn dây stato được xem là dạng sự cố nguy hiểm nhất. Hiện tượng này phát sinh khi cách điện giữa các pha hoặc giữa các vòng dây của cùng một pha bị suy giảm và bị chọc thủng, dẫn đến hai hay nhiều pha của cuộn dây bị nối tắt với nhau trực tiếp hoặc qua một điện trở sự cố rất nhỏ.

Dòng điện ngắn mạch có giá trị rất lớn, sinh ra một lượng nhiệt khổng lồ trong thời gian cực ngắn tại điểm sự cố, đủ để đốt cháy lớp cách điện cuộn dây, làm chảy đồng dẫn điện và phá hủy hoàn toàn động cơ chỉ trong vài chu kỳ điện áp lưới.

Dòng ngắn mạch lớn này được rút từ lưới điện cung cấp, gây ra hiện tượng sụt áp đột ngột trên lưới, ảnh hưởng trực tiếp đến sự làm việc bình thường của các thiết bị điện khác đang đấu nối chung lưới với động cơ bị sự cố, đặc biệt nghiêm trọng đối với các phụ tải nhạy cảm với dao động điện áp như hệ thống điều khiển tự động, đèn chiếu sáng và các động cơ khác đang vận hành.

su co cham chap cac vong day trong dong co
Hình 2: Sự cố chạm chập các vòng dây trong động cơ

Về mặt định lượng, dòng điện ngắn mạch trong cuộn dây stato có thể được ước lượng gần đúng thông qua tổng trở ngắn mạch của động cơ tại thời điểm sự cố. Đối với động cơ không đồng bộ ba pha, khi xảy ra ngắn mạch hai pha trực tiếp tại đầu cực, trị số hiệu dụng của dòng điện ngắn mạch được xác định theo biểu thức sau:

$$I_{NM} = \frac{U_{day}}{\sqrt{3} \cdot Z_{nm}} \quad (1)$$

Trong đó $I_{NM}$ là dòng điện ngắn mạch hiệu dụng, đơn vị ampe (A); $U_{day}$ là điện áp dây của lưới điện cung cấp cho động cơ, đơn vị vôn (V); $Z_{nm}$ là tổng trở ngắn mạch của động cơ tại điểm sự cố, đơn vị ôm ($\Omega$), bao gồm điện trở và điện kháng tản của cuộn dây stato tính từ đầu cực đến điểm chạm chập.

Trong thực tế tính toán bảo vệ, dòng ngắn mạch trong cuộn dây động cơ thường được biểu diễn qua bội số của dòng điện mở máy hoặc dòng điện định mức để thuận tiện cho việc chỉnh định relay:

$$k_{nm} = \frac{I_{NM}}{I_{dm}} \quad (2)$$

Trong đó $k_{nm}$ là hệ số bội số dòng ngắn mạch so với dòng định mức; $I_{dm}$ là dòng điện định mức của động cơ, đơn vị ampe (A). Trên thực tế vận hành, hệ số này thường đạt giá trị từ 8 đến 15 lần dòng định mức tùy theo công suất động cơ, cấu trúc cuộn dây và vị trí điểm sự cố trên cuộn dây.

Chính vì mức độ nguy hiểm và tính phổ biến của dạng hư hỏng này, nguyên tắc bắt buộc trong thiết kế bảo vệ động cơ điện là phải đặt bảo vệ chống ngắn mạch nhiều pha cho tất cả các loại động cơ điện không phân biệt công suất hay cấp điện áp, sao cho khi bảo vệ tác động sẽ cắt động cơ ra khỏi lưới điện trong thời gian ngắn nhất có thể, nhằm hạn chế tối đa thiệt hại về thiết bị và ảnh hưởng đến lưới điện chung.

2.2. Chạm đất một pha trong lưới có trung tính máy biến áp nối đất trực tiếp

Dạng hư hỏng thứ hai cần được phân tích kỹ là sự cố chạm đất một pha, tức là hiện tượng một pha của cuộn dây động cơ bị nối với phần vỏ kim loại hoặc trực tiếp nối đất qua một điểm sự cố. Mức độ nguy hiểm của dạng sự cố này phụ thuộc rất lớn vào cấu trúc nối đất trung tính của máy biến áp cấp nguồn cho lưới điện, do đó cần phân tích riêng cho từng trường hợp.

Đối với lưới điện có trung tính máy biến áp được nối đất trực tiếp, điển hình là mạng điện hạ áp 380/220V phổ biến trong công nghiệp và dân dụng tại Việt Nam, khi xảy ra chạm đất một pha sẽ hình thành một mạch vòng ngắn mạch khép kín qua đất, có tổng trở rất nhỏ chỉ bao gồm điện trở của cuộn dây sự cố, điện trở nối đất và điện trở phần dây dẫn.

Do tổng trở mạch vòng nhỏ, dòng điện ngắn mạch chạm đất một pha trong trường hợp này có trị số rất lớn, tương đương hoặc thậm chí lớn hơn dòng ngắn mạch nhiều pha, gây nguy hiểm trực tiếp cho động cơ tương tự như ngắn mạch giữa các pha.

Dòng điện chạm đất một pha trong lưới trung tính nối đất trực tiếp được tính gần đúng theo biểu thức:

$$I_{d1} = \frac{U_{pha}}{Z_1 + Z_2 + Z_0} \quad (3)$$

Trong đó $I_{d1}$ là dòng điện chạm đất một pha, đơn vị ampe (A); $U_{pha}$ là điện áp pha của lưới điện, đơn vị vôn (V); $Z_1$, $Z_2$, $Z_0$ lần lượt là tổng trở thứ tự thuận, tổng trở thứ tự nghịch và tổng trở thứ tự không của hệ thống tính đến điểm sự cố, đơn vị ôm ($\Omega$). Trong lưới trung tính nối đất trực tiếp, tổng trở thứ tự không $Z_0$ có giá trị tương đối nhỏ do mạch vòng trở về qua dây trung tính và đất có điện trở thấp, dẫn đến dòng sự cố lớn.

Chính vì lý do trên, nguyên tắc bảo vệ đối với trường hợp này là nhất thiết phải đặt bảo vệ chống ngắn mạch một pha cho động cơ, với chức năng và yêu cầu về thời gian tác động tương tự như bảo vệ chống ngắn mạch nhiều pha, để cắt động cơ ra khỏi lưới điện ngay khi phát hiện sự cố chạm đất.

2.3. Chạm đất một pha trong lưới có trung tính cách điện hoặc nối đất qua cuộn dập hồ quang

Trường hợp ngược lại xảy ra đối với các mạng điện áp mà trung tính máy biến áp không nối đất trực tiếp, hoặc được nối đất qua cuộn dập tắt hồ quang còn gọi là cuộn Peterson. Đây là cấu trúc nối đất phổ biến trong các lưới điện trung áp tại Việt Nam, đặc biệt là cấp điện áp 22kV và 35kV theo các quy định vận hành lưới điện phân phối.

Trong cấu trúc lưới này, khi xảy ra chạm đất một pha, mạch vòng sự cố không khép kín qua một tổng trở thấp như trường hợp nối đất trực tiếp, mà dòng điện sự cố chủ yếu là dòng điện dung sinh ra do điện dung của các pha không sự cố đối với đất.

Do điện dung phân bố của đường dây và cáp có giá trị tương đối nhỏ ở tần số công nghiệp 50Hz, dòng điện chạm đất một pha trong trường hợp này có trị số rất nhỏ so với dòng ngắn mạch nhiều pha, thường chỉ ở mức vài ampe đến vài chục ampe, không đủ lớn để gây nguy hiểm tức thời cho động cơ.

Dòng điện dung chạm đất một pha được xác định gần đúng theo biểu thức:

$$I_{Cd} = \sqrt{3} \cdot U_{pha} \cdot \omega \cdot C_0 \quad (4)$$

Trong đó $I_{Cd}$ là dòng điện dung chạm đất một pha, đơn vị ampe (A); $U_{pha}$ là điện áp pha của lưới điện, đơn vị vôn (V); $\omega = 2\pi f$ là tần số góc của lưới điện, với $f$ là tần số công nghiệp, đơn vị héc (Hz); $C_0$ là điện dung pha đối với đất của toàn bộ lưới điện đang xét, đơn vị fara (F).

Chính vì mức độ nguy hiểm thấp của dòng chạm đất trong trường hợp này, nguyên tắc đặt bảo vệ chỉ cần dừng ở mức bảo vệ tín hiệu chạm đất, nghĩa là khi phát hiện sự cố, hệ thống chỉ phát tín hiệu báo động cho nhân viên vận hành biết để có biện pháp xử lý chủ động, mà không cần cắt động cơ ngay lập tức, do động cơ vẫn có thể tiếp tục vận hành an toàn trong một khoảng thời gian nhất định.

Tuy nhiên, đối với động cơ có công suất lớn, quy định kỹ thuật đưa ra một ngưỡng giới hạn cụ thể: nếu dòng điện chạm đất lớn hơn 10A, cần phải đặt bảo vệ chống chạm đất loại đặc biệt để loại trừ sự cố này, thay vì chỉ dừng ở mức báo tín hiệu.

Ngưỡng 10A này xuất phát từ thực tế là với động cơ công suất lớn, dòng điện dung chạm đất tuy nhỏ hơn dòng ngắn mạch pha-pha nhưng vẫn có thể gây phát nhiệt cục bộ tại điểm sự cố trong cuộn dây hoặc lõi thép stato, dẫn đến nguy cơ phát triển thành sự cố nghiêm trọng hơn nếu duy trì lâu dài.

Bảo vệ chống chạm đất đặc biệt trong trường hợp này thường được thực hiện bằng relay bảo vệ chạm đất có độ nhạy cao, sử dụng biến dòng thứ tự không (Zero Sequence Current Transformer – ZCT hay còn gọi là biến dòng Zero) để phát hiện dòng thứ tự không rất nhỏ mà các relay quá dòng thông thường không thể phân biệt được.

Bảng so sánh dưới đây tổng hợp đặc điểm của hai trường hợp chạm đất một pha theo cấu trúc nối đất trung tính lưới điện.

Tiêu chí so sánh Trung tính nối đất trực tiếp Trung tính cách điện hoặc qua cuộn Peterson
Cấp điện áp điển hình Hạ áp 380/220V Trung áp 6kV, 10kV, 22kV, 35kV
Bản chất dòng sự cố Dòng ngắn mạch qua tổng trở thấp Dòng điện dung của lưới đối với đất
Độ lớn dòng sự cố Rất lớn, tương đương ngắn mạch pha-pha Rất nhỏ, vài ampe đến vài chục ampe
Mức độ nguy hiểm cho động cơ Cao, cần cắt ngay Thấp với động cơ nhỏ, cần lưu ý với động cơ lớn
Yêu cầu bảo vệ Bảo vệ cắt động cơ ngay lập tức Bảo vệ tín hiệu, hoặc bảo vệ cắt nếu dòng trên 10A
Thiết bị bảo vệ điển hình Relay quá dòng, relay so lệch Relay chạm đất độ nhạy cao với ZCT

3. Các tình trạng làm việc không bình thường của động cơ điện

3.1. Quá tải động cơ do nguyên nhân cơ khí

Tình trạng làm việc không bình thường phổ biến nhất của động cơ điện là hiện tượng dòng điện tăng cao hơn giá trị định mức, còn gọi là quá tải. Nguyên nhân chủ yếu của hiện tượng này xuất phát từ phía tải, cụ thể là do quá tải ở các máy móc cơ khí mà động cơ phải kéo, ví dụ như băng tải bị kẹt vật liệu, máy nghiền gặp vật cứng quá khả năng, bơm bị tắc nghẽn đường ống, hoặc do bản thân thiết kế hệ thống truyền động không phù hợp với đặc tính tải thực tế.

Quan hệ giữa dòng điện stato và mức độ mang tải của động cơ không đồng bộ tuân theo quy luật gần tuyến tính trong vùng làm việc bình thường, được biểu diễn qua hệ số tải:

$$k_{tai} = \frac{I_{tai}}{I_{dm}} = \frac{P_{tai}}{P_{dm}} \quad (5)$$

Trong đó $k_{tai}$ là hệ số mang tải của động cơ; $I_{tai}$ là dòng điện stato tại thời điểm đang xét, đơn vị ampe (A); $I_{dm}$ là dòng điện định mức của động cơ ghi trên nhãn máy, đơn vị ampe (A); $P_{tai}$ là công suất cơ thực tế trên trục động cơ, đơn vị watt (W) hoặc kilowatt (kW); $P_{dm}$ là công suất định mức của động cơ, đơn vị watt (W) hoặc kilowatt (kW).

Khi $k_{tai} > 1$, động cơ rơi vào trạng thái quá tải, dòng điện vượt giá trị định mức, dẫn đến tổn hao đồng trên cuộn dây stato tăng theo bình phương dòng điện theo định luật Joule-Lenz:

$$\Delta P_{Cu} = m \cdot I^2 \cdot r_1 \quad (6)$$

Trong đó $\Delta P_{Cu}$ là tổn hao đồng trên cuộn dây stato, đơn vị watt (W); $m$ là số pha của cuộn dây stato, thường $m = 3$ đối với động cơ ba pha; $I$ là dòng điện pha thực tế đi qua cuộn dây, đơn vị ampe (A); $r_1$ là điện trở một pha cuộn dây stato, đơn vị ôm ($\Omega$). Do tổn hao tỷ lệ với bình phương dòng điện, một sự gia tăng nhỏ về dòng điện cũng dẫn đến gia tăng đáng kể về nhiệt lượng phát sinh, làm tăng nhiệt độ cuộn dây vượt quá giới hạn cho phép của cấp cách điện, gây già hóa và giảm tuổi thọ cách điện theo quy luật hàm mũ của nhiệt độ.

3.2. Quá tải động cơ do sụt áp lưới điện

Bên cạnh nguyên nhân cơ khí từ phía tải, một nguyên nhân khác gây quá tải dòng điện động cơ là do điện áp đặt lên động cơ giảm thấp hơn điện áp định mức của động cơ. Cơ chế vật lý của hiện tượng này xuất phát từ quan hệ giữa công suất cơ trên trục, mômen điện từ và điện áp đặt vào động cơ không đồng bộ.

Đối với động cơ không đồng bộ ba pha, mômen điện từ tỷ lệ với bình phương điện áp đặt vào theo biểu thức gần đúng:

$$M = \frac{3 \cdot U_1^2 \cdot r'_2/s}{\omega_1 \cdot [(r_1 + r'_2/s)^2 + (x_1 + x'_2)^2]} \quad(7)$$

Trong đó $M$ là mômen điện từ của động cơ, đơn vị newton-mét (N.m); $U_1$ là điện áp pha đặt vào stato, đơn vị vôn (V); $r_1, x_1$ là điện trở và điện kháng tản của cuộn dây stato, đơn vị ôm ($\Omega$); $r'_2, x'_2$ là điện trở và điện kháng tản của cuộn dây rôto đã quy đổi về stato, đơn vị ôm ($\Omega$); $s$ là hệ số trượt của động cơ; $\omega_1$ là tốc độ góc đồng bộ của từ trường quay, đơn vị radian/giây (rad/s).

Từ biểu thức (7) có thể thấy rằng khi điện áp lưới U1​ giảm, để duy trì cùng một mômen cản của tải không đổi, hệ số trượt s của động cơ phải tăng lên, đồng nghĩa với tốc độ quay rôto giảm xuống.

Khi hệ số trượt tăng, dòng điện rôto và do đó dòng điện stato cũng tăng lên tương ứng để bù đắp cho việc giảm mômen do điện áp thấp, nhằm duy trì mômen cân bằng với mômen cản của tải. Đây chính là cơ chế khiến điện áp lưới thấp gây ra dòng điện động cơ tăng cao tương tự như hiện tượng quá tải cơ khí, mặc dù bản chất nguyên nhân hoàn toàn khác nhau.

3.3. Mất một pha và hiện tượng dòng điện thứ tự nghịch

Một trong những tình trạng làm việc không bình thường nguy hiểm và đặc trưng nhất của động cơ điện ba pha là hiện tượng mất một pha, tức là một trong ba pha cấp nguồn cho động cơ bị đứt hoặc mất kết nối trong khi hai pha còn lại vẫn duy trì điện áp bình thường.

Nguyên nhân phổ biến của mất pha bao gồm đứt cầu chì một pha, tiếp xúc kém tại điểm nối dây, hỏng một tiếp điểm của contactor hoặc aptomat, hoặc đứt dây dẫn trên đường truyền tải đến động cơ.

Cơ chế vật lý của hiện tượng mất pha có thể được giải thích thông qua lý thuyết phân tích thành phần thứ tự thuận và thứ tự nghịch áp dụng cho hệ thống điện áp ba pha không đối xứng.

Khi mất một pha, hệ thống điện áp ba pha đặt vào động cơ không còn đối xứng, do đó phải phân tích thành hai thành phần đối xứng: thành phần thứ tự thuận tạo ra từ trường quay thuận chiều với chiều quay bình thường của rôto, và thành phần thứ tự nghịch tạo ra từ trường quay ngược chiều với chiều quay của rôto.

Khi mất 1 pha làm cho dòng điện động cơ tăng cao và xuất hiện thành phần dòng điện thứ tự nghịch với tần số gấp hai lần tần số lưới điện, dòng điện này tạo ra từ trường thứ tự nghịch và trên rôto sẽ cảm ứng ra dòng điện, đốt nóng rôto. Cơ sở vật lý của hiện tượng tần số gấp đôi này nằm ở chỗ từ trường thứ tự nghịch quay ngược chiều rôto với tốc độ đồng bộ $n_1$, trong khi rôto đang quay thuận với tốc độ gần $n_1$, do đó tốc độ trượt tương đối giữa rôto và từ trường nghịch gần bằng $2n_1$, dẫn đến tần số dòng điện cảm ứng trong rôto do thành phần nghịch gây ra xấp xỉ $2f$ với $f$ là tần số lưới điện.

Quan hệ định lượng giữa dòng điện thứ tự thuận và thứ tự nghịch khi mất một pha được xác định thông qua phương pháp thành phần đối xứng. Đối với động cơ không đồng bộ, tổng trở thứ tự nghịch và tổng trở thứ tự thuận có thể được tính theo các biểu thức:

$$Z_1 = r_1 + jx_1 + r'_2/s + jx'_2 \quad (8)$$

$$Z_2 = r_1 + jx_1 + r'_2/(2 - s) + jx'_2 \quad(9)$$

Trong đó $Z_1$ là tổng trở thứ tự thuận của động cơ ứng với hệ số trượt $s$, đơn vị ôm ($\Omega$); $Z_2$ là tổng trở thứ tự nghịch của động cơ, đơn vị ôm ($\Omega$), được tính với hệ số trượt thay thế là $(2 - s)$ do từ trường nghịch quay ngược chiều rôto; các thông số $r_1, x_1, r'_2, x'_2$ có ý nghĩa tương tự như đã định nghĩa ở biểu thức (7).

Do hệ số trượt $s$ trong vận hành bình thường có giá trị nhỏ, thường từ 0,02 đến 0,06, trong khi hệ số trượt tương đương đối với từ trường nghịch là $(2 - s)$ có giá trị gần bằng 2, tổng trở thứ tự nghịch $Z_2$ nhỏ hơn rất nhiều so với tổng trở thứ tự thuận $Z_1$ ở chế độ làm việc bình thường. Hệ quả là dòng điện thứ tự nghịch $I_2$ tương đối lớn so với dòng điện thứ tự thuận $I_1$ ngay cả khi thành phần điện áp thứ tự nghịch $U_2$ chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng điện áp không đối xứng, theo quan hệ:

$$I_2 = \frac{U_2}{Z_2} \quad(10)$$

Trong đó $I_2$ là dòng điện thứ tự nghịch trong cuộn dây stato, đơn vị ampe (A); $U_2$ là điện áp thứ tự nghịch, đơn vị vôn (V); $Z_2$ là tổng trở thứ tự nghịch như đã xác định ở biểu thức (9).

Chính vì tổng trở thứ tự nghịch nhỏ, một độ không đối xứng điện áp tương đối nhỏ khi vận hành bình thường, hoặc một sự mất pha hoàn toàn khi sự cố nặng, đều có thể gây ra dòng điện thứ tự nghịch tương đối lớn chảy trong rôto, sinh nhiệt cục bộ tại các thanh dẫn rôto và lồng sóc, trong khi dòng thứ tự nghịch tần số $2f$ này không được các thiết bị đo dòng thông thường tại đầu cực stato phản ánh đầy đủ nếu chỉ dựa vào trị số dòng điện tổng hợp.

Tổn hao công suất do dòng điện thứ tự nghịch gây ra trong rôto được xác định gần đúng theo:

$$\Delta P_2 = m \cdot I_2^2 \cdot \frac{r'_2}{2 - s} \quad(11)$$

Trong đó $\Delta P_2$ là tổn hao công suất do dòng thứ tự nghịch gây ra trên điện trở rôto, đơn vị watt (W); các đại lượng còn lại có ý nghĩa như đã trình bày ở trên. Đây chính là nguồn gốc trực tiếp gây đốt nóng rôto nhanh và mạnh khi động cơ bị mất một pha, vượt xa mức đốt nóng do quá tải cơ khí thông thường gây ra tại cùng một trị số dòng điện tổng đo được tại đầu cực.

3.4. Giới hạn thời gian cho phép vận hành khi mất pha và nguy cơ kẹt rôto

Nếu để kéo dài tình trạng động cơ làm việc mất 1 pha sẽ dẫn đến cháy động cơ, do đó thời gian cho phép không quá hai giờ theo các khuyến cáo vận hành thông thường đối với động cơ không đồng bộ ba pha rôto lồng sóc công suất trung bình trong điều kiện mang tải gần định mức.

Giới hạn thời gian này không phải là một con số tuyệt đối cố định cho mọi trường hợp, mà phụ thuộc vào công suất động cơ, cấp cách điện, mức độ mang tải tại thời điểm mất pha và điều kiện làm mát của động cơ, nhưng được xem là một mốc tham chiếu quan trọng trong thực tế vận hành công nghiệp.

Bên cạnh hiện tượng mất pha khi động cơ đang vận hành bình thường, một nguyên nhân khác cũng gây ra tình trạng dòng điện tăng cao tương tự là hiện tượng kẹt rôto, tức là rôto bị giữ chặt không thể quay được trong khi cuộn dây stato vẫn được cấp điện.

Tất cả nguyên nhân trên đều làm cho dòng điện động cơ tăng cao, bởi lẽ khi rôto bị kẹt, hệ số trượt s=1, dòng điện mở máy lúc này không suy giảm theo thời gian như quá trình mở máy bình thường mà duy trì ở mức cao liên tục, có thể đạt từ 5 đến 7 lần dòng điện định mức tùy theo loại động cơ, gây phát nhiệt rất nhanh trong cả cuộn dây stato và rôto.

Cơ chế chung khi dòng điện tăng cao, bất kể do nguyên nhân quá tải cơ khí, sụt áp lưới, mất pha hay kẹt rôto, đều dẫn đến hệ quả cuối cùng giống nhau về mặt nhiệt: khi dòng điện tăng lên làm cho nhiệt độ cuộn dây nóng lên quá giới hạn cho phép, dẫn đến cách điện động cơ chóng già cỗi, giảm tuổi thọ động cơ.

Quy luật già hóa cách điện theo nhiệt độ thường được mô tả gần đúng theo quy tắc kinh nghiệm bát phân, phát biểu rằng tuổi thọ cách điện giảm đi một nửa khi nhiệt độ vận hành tăng thêm khoảng 8 đến 10 độ C so với nhiệt độ giới hạn cho phép của cấp cách điện, được biểu diễn dưới dạng toán học theo phương trình Arrhenius:

$$L = L_0 \cdot \exp\left(\frac{E_a}{k \cdot T} - \frac{E_a}{k \cdot T_0}\right) \quad(12)$$

Trong đó $L$ là tuổi thọ cách điện tại nhiệt độ vận hành thực tế $T$, đơn vị giờ; $L_0$ là tuổi thọ cách điện tham chiếu tại nhiệt độ danh định $T_0$, đơn vị giờ; $E_a$ là năng lượng hoạt hóa của vật liệu cách điện, đơn vị joule; $k$ là hằng số Boltzmann; $T, T_0$ là nhiệt độ tuyệt đối thực tế và nhiệt độ tuyệt đối danh định, đơn vị Kelvin (K). Quy luật này lý giải tại sao chỉ một mức tăng nhiệt độ tương đối nhỏ do quá tải kéo dài cũng có thể làm giảm tuổi thọ động cơ đi đáng kể, ngay cả khi động cơ chưa bị cháy hỏng ngay lập tức.

4. Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tại sao ngắn mạch nhiều pha trong cuộn dây stato lại được coi là dạng hư hỏng nguy hiểm nhất của động cơ điện?

Ngắn mạch nhiều pha tạo ra dòng điện sự cố có trị số rất lớn, thường gấp 8 đến 15 lần dòng điện định mức, sinh nhiệt cực lớn trong thời gian rất ngắn ngay tại điểm chạm chập, đủ để đốt cháy cách điện và làm chảy đồng dẫn điện chỉ trong vài chu kỳ điện áp. Đồng thời, dòng sự cố lớn này còn gây sụt áp đột ngột trên lưới điện chung, ảnh hưởng đến các thiết bị điện khác đang vận hành cùng lưới.

Câu hỏi 2: Vì sao chạm đất một pha trong lưới trung tính cách điện lại ít nguy hiểm hơn so với lưới trung tính nối đất trực tiếp?

Trong lưới trung tính cách điện hoặc nối đất qua cuộn dập hồ quang, dòng điện chạm đất chủ yếu là dòng điện dung sinh ra từ điện dung phân bố của lưới điện đối với đất, có trị số rất nhỏ, thường chỉ vài đến vài chục ampe. Ngược lại, trong lưới trung tính nối đất trực tiếp, mạch sự cố khép kín qua tổng trở thấp, tạo ra dòng sự cố lớn tương đương ngắn mạch giữa các pha.

Câu hỏi 3: Ngưỡng dòng điện chạm đất 10A có ý nghĩa gì trong việc lựa chọn bảo vệ cho động cơ công suất lớn?

Đối với động cơ công suất lớn vận hành trong lưới trung tính cách điện, nếu dòng điện chạm đất vượt quá 10A, cần đặt bảo vệ chống chạm đất loại đặc biệt có khả năng cắt động cơ, thay vì chỉ dừng ở mức báo tín hiệu như đối với động cơ nhỏ. Ngưỡng này phản ánh mức dòng điện đủ lớn để gây phát nhiệt cục bộ nguy hiểm tại điểm sự cố trong cuộn dây hoặc lõi thép stato của động cơ công suất lớn.

Câu hỏi 4: Tại sao mất một pha lại gây đốt nóng rôto nhanh hơn so với quá tải cơ khí thông thường ở cùng một mức dòng điện đo được?

Khi mất một pha, trong động cơ xuất hiện thành phần dòng điện thứ tự nghịch với tần số gấp đôi tần số lưới điện, tạo ra từ trường quay ngược chiều rôto. Do tổng trở thứ tự nghịch của động cơ rất nhỏ so với tổng trở thứ tự thuận ở chế độ làm việc bình thường, dòng điện thứ tự nghịch tương đối lớn, gây tổn hao và phát nhiệt tập trung tại các thanh dẫn rôto, nhanh hơn nhiều so với cơ chế phát nhiệt đồng đều do quá tải cơ khí thông thường.

Xem thêm bài viết liên quan:

Chia sẻ bài viết

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ