Tóm tắt nội dung

Kỳ thi thực hành của Chứng chỉ điện tại Nhật 第一種・第二種電気工事士 (Nhất chủng/Nhị chủng Điện công sự sĩ) được đánh giá là không quá khó, cả với người Nhật và người nước ngoài. Tuy nhiên, nếu thí sinh không luyện tập kỹ, chủ quan hoặc tâm lý không vững khi vào phòng thi, rất dễ mắc những lỗi nhỏ dẫn đến bị trượt.
Để giúp anh em ôn thi hiệu quả hơn, bài viết này tổng hợp và dịch lại toàn bộ danh sách lỗi thực hành được Trung tâm Khảo thí Kỹ thuật viên Điện Nhật Bản (電気技術者試験センター) công bố chính thức. Đây là những tiêu chí giám khảo dùng để chấm thi, vì vậy nắm rõ chúng là cách tốt nhất để tránh mất điểm oan trong phòng thi.
Các lỗi được chia thành 13 nhóm chính, từ lỗi tổng quát (chưa hoàn thành bài thi) đến các lỗi chi tiết về kỹ thuật đấu nối, ép cốt, lắp ống. Anh em nên đọc kỹ từng mục để biết chính xác giới hạn sai số cho phép.
1. Lỗi chưa hoàn thành sản phẩm
Đây là lỗi nghiêm trọng nhất. Nếu việc đấu nối chưa hoàn thiện, đồng nghĩa với việc bài thi chưa xong và gần như chắc chắn không thể đạt yêu cầu.
Cách phòng tránh: Khi đi thi, nhớ mang theo đồng hồ và phân bổ thời gian hợp lý để đảm bảo hoàn thành bài thi đúng thời hạn quy định.
2. Lỗi đấu nối nhầm vị trí, sai độ dài dây, sai phương pháp
Nhóm lỗi này liên quan đến việc thi công không đúng với bản vẽ đi dây của đề bài, bao gồm:
- Vị trí thiết bị, dây dẫn sai so với bản vẽ đi dây.
- Độ dài dây (tính từ tâm thiết bị) ngắn hơn 50% so với kích thước đề bài yêu cầu.
- Loại dây đấu nối sai so với bản vẽ đi dây.
- Phương pháp đấu nối khác với yêu cầu của đề bài.
3. Lỗi đấu nhầm thiết bị, đấu sai dây với nhau
Đấu nhầm thiết bị hoặc đấu lộn hai dây với nhau — lỗi này thường xảy ra khi thí sinh không kiểm tra lại sơ đồ trước khi đấu nối thực tế.
4. Lỗi đấu lộn màu dây, nhầm cực tính, sai chiều thiết bị
Bao gồm các trường hợp đấu lộn màu dây, nhầm cực tính (+/-), hoặc đấu sai chiều thiết bị so với yêu cầu đề bài. Đây là lỗi dễ mắc khi thí sinh thao tác vội mà không đối chiếu kỹ bản vẽ.
5. Lỗi làm sước, cắt hỏng dây dẫn
5.1. Hỏng dây dẫn
- Phần vỏ cách điện bị bong ra khi uốn, gập dây cáp.
- Bề mặt dây cáp có vết sước dài hơn 20mm.
- Lớp độn (介在物) của cáp VVR, CVV bị bong.
5.2. Các trường hợp khác liên quan đến lõi dây
- Lõi dây dẫn bị lộ ra khi uốn dây (trong phạm vi 10mm tính từ đầu dưới của リングスリーブ thì không bị tính lỗi này).
- Lõi dây có hiện tượng hư hại giống như bị gãy khi uốn.
- Số sợi bị giảm đi đối với dây có lõi nhiều sợi (より線).
6. Lỗi phần đấu đầu cốt (リングスリーブ)
Đây là nhóm lỗi có nhiều chi tiết kỹ thuật nhất, thí sinh cần đặc biệt chú ý.
6.1. Sử dụng dụng cụ ép, vật liệu không đúng loại
- Lựa chọn sai đầu cốt theo tiêu chuẩn JIS C 2806.
- Đặt đầu cốt vào dụng cụ ép không đúng vị trí theo tiêu chuẩn JIS C 2806 (dấu マーク in trên đầu cốt không đúng).
- Làm hỏng đầu cốt trong quá trình ép.
- Dấu マーク bị thiếu một phần, không đầy đủ.
- Trên cùng một đầu cốt có 2 dấu マーク trở lên (do ép cốt 2 lần).
- Sử dụng 2 đầu cốt trở lên cho một vị trí đấu nối.
6.2. Xử lý không đúng các đầu lõi dây điện
- Không thể nhìn thấy đầu lõi dây dẫn (dù chỉ một lõi) khi nhìn từ trên xuống đầu cốt.
- Lõi dây dài quá 5mm tính từ mép trên của đầu cốt.
- Dây lõi bị hở từ 10mm trở lên tính từ đầu dưới của đầu cốt do lớp sơn cách điện bị bong tróc quá nhiều.
- Tách không đủ lớp bọc ngoài và lớp cách điện của cáp (từ 20mm trở xuống).
- Ép cốt vào phần vỏ cách điện.
- Một phần của sợi dây bện không được đưa vào trong đầu cốt.
7. Lỗi phần giắc cắm (差込形コネクタ)
- Không thể nhìn thấy lõi dây khi quan sát trực tiếp nhìn xuyên vào giắc cắm.
- Có thể nhìn thấy lõi dẫn điện khi nhìn từ phía dưới giắc cắm lên, do dây chưa được đút vào hết.
8. Lỗi đấu dây vào thiết bị có bắt vít (hàng kẹp, MCCB, đui đèn, ổ cắm nổi)
8.1. Quên không siết dây vào hàng kẹp
- Với dây lõi 1 sợi: dây bị tuột ra khỏi hàng kẹp khi kéo.
- Với dây lõi nhiều sợi: thiết bị bị tuột khi nâng lên.
- Tại các mối nối quấn dây quanh vít: lõi dây không ôm sát vít và chưa được siết chặt.
8.2. Các lỗi khác liên quan đến hàng kẹp và đầu vít
- Một phần của sợi dây bị mắc kẹt không được đưa vào hàng kẹp.
- Lớp sơn cách điện của phần đấu nối bị bong tróc quá nhiều:
- Phía điện áp cao của hàng kẹp: lõi dây cách mép cuối hàng kẹp từ 20mm trở lên.
- Phía điện áp thấp của hàng kẹp: phần lõi dẫn điện lộ ra 5mm trở lên tính từ đầu hàng kẹp.
- Với cầu dao, MCCB hoặc công tắc nút nhấn: lõi dây lộ phần dẫn điện từ 5mm trở lên.
- Khi kết nối đui đèn hoặc ổ cắm: lõi dây lộ phần dẫn điện cách đầu vít 5mm trở lên.
- Siết ốc vào phần cách điện của dây dẫn (không siết vào lõi dẫn điện).
- Nối dây với đui đèn, ổ cắm lộ thiên mà dây không được luồn qua lỗ luồn theo quy định.
- Dây dẫn không được luồn vào đui đèn, ổ cắm đúng cách.
- Xử lý không đúng cách phần dây quấn vào đui đèn, ổ cắm:
- Phần quấn dây không đủ (dưới 3/4 vòng) hoặc quấn thừa, chồng lên nhau nhiều vòng.
- Quấn dây ngược chiều quy định.
- Dây lõi nhô ra từ 5mm trở lên so với phần cuối của vít.
- Không đóng phần nắp lại.
9. Lỗi đấu dây vào thiết bị không bắt vít (công tắc đơn/đôi/3 cực/4 cực, ổ cắm chìm)
- Dây bị tuột ra khi kéo căng để kiểm tra.
- Lõi dây bị lộ ra hơn 2mm tính từ miệng lỗ cắm (riêng với 引掛シーリングローゼット, lộ hơn 1mm đã tính là lỗi).
- Tại điểm đấu nối 引掛シーリングローゼット: phần vỏ cách điện của lõi dây bị lộ ra hơn 5mm.
10. Lỗi phần ống kim loại (金属管)
- Linh kiện (金属管, ねじなしボックスコネクタ, ボックス, ロックナット, 絶縁ブッシング, ねじなし絶縁ブッシング) được đấu nối không đúng vị trí.
- Đấu nối thiết bị không đúng cách: ống bị tuột ra khi kéo; đệm cao su bị bong ra; ống và hộp đấu không khít, có khoảng hở nhìn thấy bằng mắt thường.
- ねじなし絶縁ブッシング và ねじなしボックスコネクタ không được siết chặt.
- Không đấu nối dây ボンド (dây tiếp xúc giữa ống và hộp đấu) hoặc đấu sai so với yêu cầu đề bài, sử dụng sai loại dây.
- Đấu nối dây ボンド không đúng cách: dây bị tuột khi kéo; phần dây cuốn vào vít không được siết chặt, bị lỏng; đấu nhầm vào vị trí không phải lỗ tiếp địa.
11. Lỗi phần lắp đặt ống nhựa
- Lắp đặt các thành phần như ống dây, hộp đấu, giắc cắm... không đúng vị trí.
- Lắp đặt không đúng kỹ thuật: ống bị tuột ra khi kéo; ống, hộp đấu và các thành phần đấu nối bị hở với khoảng cách trông thấy.
12. Lỗi phần khung lắp đặt (取付枠部分)
Khung lắp đặt dùng để gắn công tắc, ổ cắm vào tường. Các lỗi thường gặp:
- Sử dụng khung lắp đặt ở vị trí khác với vị trí được chỉ định.
- Lắp ngược chiều, ngược mặt khung.
- Đấu nối lỏng lẻo, thiết bị bị tuột khi kéo.
- Lắp đặt nhầm vị trí thiết bị vào khung:
- Trường hợp chỉ có 1 thiết bị: không lắp vào phần trung tâm.
- Trường hợp có 2 thiết bị: lắp thiết bị vào phần trung tâm (đáng lẽ không nên).
- Trường hợp có 3 thiết bị: lắp vào phần trung tâm thiết bị khác so với yêu cầu.
13. Các lỗi khác cần lưu ý
- Sử dụng thiết bị, dây dẫn ngoài những thứ được cấp phát.
- Lắp đặt thừa so với yêu cầu của đề bài.
- Thay đổi hoặc loại bỏ các phần đấu dây vốn có của thiết bị (như nút nhấn công tắc...).
- Sử dụng miếng lót cao su không phù hợp: không sử dụng miếng lót cao su, hoặc kích thước miếng lót không khớp với lỗ trên hộp đấu.
- Làm hỏng thiết bị trong quá trình thi công.
Kết luận
Toàn bộ danh sách lỗi trên được tổng hợp và dịch lại từ trang chủ chính thức của Trung tâm Khảo thí Kỹ thuật viên Điện Nhật Bản — 電気技術者試験センター (shiken.or.jp). Nếu trình độ tiếng Nhật tốt, anh em có thể tham khảo trực tiếp tài liệu gốc tại đây để nắm chi tiết hơn.
Hầu hết các lỗi trong kỳ thi thực hành Chứng chỉ điện tại Nhật 第一種・第二種電気工事士 đều xuất phát từ sự chủ quan hoặc thiếu luyện tập kỹ thuật cơ bản, không phải do kiến thức lý thuyết. Vì vậy, việc luyện tập đấu nối nhiều lần, kiểm tra kỹ từng chi tiết theo đúng tiêu chuẩn JIS, và quản lý thời gian thi hợp lý chính là chìa khóa để vượt qua kỳ thi này.
Chúc anh em ôn thi hiệu quả và đạt kết quả tốt nhất!
BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ
Nhật Bản là một trong những nước có tiêu chuẩn đào tạo và chứng chỉ thợ điện cao. Để trở thành một thợ điện bậc 2 tại Nhật Bản, người học phải nắm được các công thức thi lý thuyết chứng chỉ này. Trong bài [...]
Đối với những ai đang chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ Điện, việc trang bị đầy đủ dụng cụ thực hành là một bước quan trọng và cần thiết. Trong bài viết này, ZIME sẽ hướng dẫn các bạn cách tìm kiếm và mua [...]
Đây là danh sách các lệnh cơ bản trong Tfas. Ngoài ra, mình có đặt thêm các phím tắt cho các nhóm lệnh sao cho thuận tiện và tối ưu nhất trong quá trình làm việc. Anh em có thể tham khảo để cài đặt [...]
Thế nào là bù phản kháng dư ? Bù dư nghĩa là khi phụ tải cần tiêu tốn một lượng A (kVar). Để tiến hành vận hành hoạt động thì lúc này. Tủ bù của chúng ta lại xả một lượng B( kVAr). Khi đó [...]
1. Giới thiệu về bộ từ vựng Trong quá trình làm việc và học tiếng Nhật chuyên ngành Điện, mình đã âm thầm tổng hợp dần một bộ từ vựng riêng — gom từ tài liệu kỹ thuật, từ những lần tra cứu khi đọc [...]
Trong AutoCAD, các lệnh ghi kích thước đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết và chính xác. Những lệnh này giúp người dùng đo lường và hiển thị các thông số quan trọng như chiều dài, [...]
Trong AutoCAD, hệ tọa độ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí chính xác của các điểm và đối tượng trên bản vẽ. Một trong những hệ tọa độ cơ bản và phổ biến nhất là hệ tọa độ tuyệt đối. [...]
Trong lĩnh vực thiết kế và kỹ thuật, các bản vẽ và mô hình CAD đóng vai trò vô cùng quan trọng. Để đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và khả năng chia sẻ giữa các phần mềm và các bên liên quan, việc [...]
Độ tin cậy cung cấp điện và tổn thất điện năng là 2 chỉ số quan trọng trong lưới điện truyền tải và phân phối. Bài viết sẽ trình bày các công thức tính toán cũng như các thuật ngữ cụ thể của 2 [...]
Hệ thống điện phân phối đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho các địa điểm khác nhau, từ các khu dân cư đến các doanh nghiệp và công ty. Để đảm bảo hiệu suất và an toàn của hệ thống [...]
