Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu về phương pháp
1. Lịch sử ra đời
Token Passing là một phương pháp truyền dữ liệu trong mạng máy tính, trong đó một đoạn mã gọi là “token” được chuyển từ thiết bị này sang thiết bị khác trên đường truyền. Mỗi thiết bị đã kết nối vào mạng đều có thể truyền dữ liệu khi nắm giữ token. Khi thiết bị đó truyền xong dữ liệu, nó phải trả lại token để cho thiết bị khác có thể truyền tiếp. Điều này giúp đảm bảo không có 2 thiết bị cùng truyền một lúc, tránh gây ra xung đột trong mạng.
Token Passing thường được sử dụng trong các mạng không đồng bộ (asynchronous), nơi mỗi thiết bị có thể truyền dữ liệu của mình mà không phải quan tâm đến tốc độ truyền của thiết bị khác. Tuy nhiên, một số lỗi có thể xảy ra trong quá trình chuyển token, ví dụ như token thất lạc hoặc hỏng. Để giải quyết vấn đề này, một số giao thức Token Passing khác nhau đã được phát triển với các tính năng khác nhau để đảm bảo sự tin cậy trong mạng.
Ví dụ về một mạng sử dụng Token Passing là Token Ring, trong đó các thiết bị được kết nối thành một vòng tròn và token được chuyển theo hướng của vòng tròn. Các thiết bị chỉ được phép truyền dữ liệu khi nắm giữ token, và khi đã truyền xong, token sẽ được chuyển sang thiết bị tiếp theo trong vòng tròn.
2. Lịch sử phát triển
Phương pháp Token Passing được phát triển từ những năm 1960 và 1970 như là một trong những cách để truyền dữ liệu trong mạng máy tính. Nó được sử dụng phổ biến tại các tổ chức như IBM trong những năm 1980 và 1990. Sau đó, Token Passing đã được sử dụng trong nhiều ứng dụng như các mạng truyền thông công nghiệp.
Tuy nhiên, với sự phát triển của các công nghệ mạng mới, như Ethernet hoặc Wi-Fi, Token Passing đã trở nên ít phổ biến hơn. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng trong một số mạng truyền thông công nghiệp, đặc biệt là với các ứng dụng có thời gian phản hồi thấp và đòi hỏi tính đồng bộ cao.
II. Cách hoạt động của phương pháp Token Passing
Phương pháp Token Passing được thực hiện theo cách sau: Ban đầu, một token sẽ được tạo và gửi đến thiết bị đầu tiên trong mạng. Thiết bị này sẽ sử dụng token để truyền dữ liệu của mình. Sau khi hoàn thành việc truyền dữ liệu, thiết bị đầu tiên sẽ chuyển token sang thiết bị tiếp theo trong mạng để tiếp tục truyền dữ liệu. Các thiết bị trong mạng sẽ tiếp tục sử dụng token để truyền dữ liệu của mình cho đến khi dữ liệu đến được thiết bị cuối cùng trong mạng. Khi này, token sẽ được chuyển lại cho thiết bị đầu tiên để bắt đầu chu kỳ truyền thông mới.
III. Các tính chất của phương pháp Token Passing
1. Đảm bảo tính công bằng
Trong phương pháp Token Passing, mỗi thiết bị chỉ được phép truyền dữ liệu khi nó giữ được token. Điều này đảm bảo rằng mỗi thiết bị được cơ hội đồng đều để truyền dữ liệu, không có thiết bị nào được ưu tiên hơn các thiết bị khác.
2. Tính đồng bộ
Mỗi khi một thiết bị truyền dữ liệu xong, token sẽ được chuyển đến thiết bị tiếp theo trong chuỗi. Điều này đảm bảo rằng chỉ một thiết bị được phép truyền dữ liệu tại một thời điểm, các thiết bị khác phải chờ đợi lượt của mình.
3. Tính đơn giản và độ tin cậy cao
Phương pháp Token Passing không phức tạp và dễ triển khai, do đó rất đáng tin cậy. Đặc biệt, nếu một thiết bị bị lỗi, token sẽ không bao giờ được giữ bởi nó, do đó hệ thống sẽ luôn trong trạng thái hoạt động được.
4. Tốc độ truyền thông tương đối thấp
Do chỉ có một thiết bị được phép truyền dữ liệu trong mỗi khoảng thời gian xác định, do đó tốc độ truyền thông của phương pháp Token Passing không cao bằng các phương pháp khác.
5. Độ trễ trong truyền dữ liệu
Khi một thiết bị truyền dữ liệu xong, token phải được chuyển đến thiết bị tiếp theo trong chuỗi. Việc này có thể tạo ra độ trễ trong truyền dữ liệu, do đó phương pháp Token Passing không phù hợp cho các mạng yêu cầu độ trễ thấp.
6. Dễ bị trì hoãn
Nếu một thiết bị nào đó không trả lại token sau khi đã truyền dữ liệu, hệ thống sẽ bị trì hoãn và không hoạt động được. Do đó, cần phải có cơ chế phục hồi để giải quyết vấn đề này.
Xem thêm: Phương pháp kiểm soát truy cập phân chia thời gian TDMA
BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ
1. Công nghệ lò phản ứng hạt nhân Lò phản ứng hạt nhân là thiết bị khởi đầu và điều khiển một phản ứng dây chuyền hạt nhân tự duy trì. Việc sử dụng các lò phản ứng hạt nhân phổ biến nhất là [...]
1. Năng lượng hạt nhân Năng lượng hạt nhân là việc sử dụng phản ứng phân hạch hạt nhân được duy trì liên tục để sản sinh ra nhiệt sử dụng cho các mục đích hữu ích. Các nhà máy điện hạt nhân, tàu [...]
1. Nguyên tắc thiết kế nhà máy điện hạt nhân Nguyên tắc quan trọng nhất khi thiết kế nhà máy điện hạt nhân là không để xảy ra tai nạn, cho nên điều chủ yếu là phòng chống tới mức tối đa những [...]
1. Cấu trúc lò phản ứng hạt nhân 1.1. Khái niệm chung về lò phản ứng hạt nhân Lò phản ứng hạt nhân là thiết bị có thể điều khiển và kiểm soát phản ứng phân hạch để thu được năng lượng [...]
1. Lịch sử lò phản ứng hạt nhân Lò phản ứng thế hệ I ra đời đầu thập niên 50, tuy nhiên chúng đang dần dần bị đào thải. Thế hệ thứ II ra đời vào đầu thập niên 70. Thế hệ thứ III, [...]
1. Phân loại và các tính chất của tia phóng xạ 1.1. Chất phóng xạ là gì ? Các chất phóng xạ là các chất có khả năng tự phát ra các tia phóng xạ là một loại bức xạ có gây ra [...]
1. Phản ứng dây chuyền là gì ? Phản ứng dây chuyền là một phản ứng xảy ra trong một hệ mà trong đó các hạt sau khi gây ra phản ứng, lại xuất hiện trong kết quả của phản ứng, do đó hạt [...]
1. Khối lượng và năng lượng của hạt nhân Vì khối lượng có liên hệ với năng lượng theo công thức: ∆E=∆m.c2 nên đôi khi người ta biểu diễn đơn vị của khối lượng là đơn vị của năng lượng là eV. Ví [...]
1. Cấu trúc hạt nhân Năm 1909, Ernest Rutherford phát hiện proton và vào năm 1911, ông đã đưa ra mô hình hành tinh nguyên tử mới. Bằng cách quan sát hiện tượng tán xạ của các hạt khi chúng đi qua lá [...]
1. Nhà máy điện hạt nhân Nhà máy điện nguyên tử (hay còn được gọi là nhà máy điện hạt nhân) đại diện cho một bước tiến vĩ đại trong lịch sử của nhân loại. Điều này đã giúp con người giải quyết một [...]
