Tóm tắt nội dung

1700 từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kỹ thuật Điện trên Quizlet

1. Giới thiệu về bộ từ vựng

Trong quá trình làm việc và học tiếng Nhật chuyên ngành Điện, mình đã âm thầm tổng hợp dần một bộ từ vựng riêng — gom từ tài liệu kỹ thuật, từ những lần tra cứu khi đọc bản vẽ, đọc catalogue thiết bị, hay đơn giản là một thuật ngữ lạ nghe được trên công trường. Sau nhiều năm, bộ từ vựng đó đã lên tới hơn 1.700 thuật ngữ chuyên ngành Điện, được mình hệ thống lại trên Quizlet — một ứng dụng học từ vựng bằng thẻ flashcard rất phổ biến, để rảnh lúc nào là lôi ra ôn lúc đó, không cần phải mở sách hay note rời rạc nữa.

Đây không phải là từ vựng “học cho biết” — đây là những từ mình dùng thật, gặp thật trong công việc hàng ngày: từ tên thiết bị, thuật ngữ vận hành, đến các khái niệm kỹ thuật hay xuất hiện trong tài liệu chuyên ngành. Nắm chắc bộ từ này, anh em sẽ thấy việc đọc bản vẽ, đọc hướng dẫn kỹ thuật tiếng Nhật nhẹ nhàng hơn hẳn — và nếu ai đang ôn để thi các kỳ thi lấy chứng chỉ quốc gia tại Nhật Bản (quốc gia kỹ năng, chứng chỉ nghề điện…), thì đây cũng là một nguồn ôn từ vựng rất đáng để bổ sung vào lộ trình học.

Nay mình chia sẻ lại học phần này, anh em nào cần thì tải về dùng nhé — hoàn toàn miễn phí.

1700 từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kỹ thuật Điện trên Quizlet

2. Hướng dẫn cách tải về

Sau đây là cách để lấy bộ từ vựng này về để học tập mỗi ngày.

Trên điện thoại:

  1. Cài app Quizlet từ App Store / Google Play.
  2. Mở app, tạo tài khoản (hoặc đăng nhập nếu đã có).
  3. Vào thanh tìm kiếm, gõ tên học phần: 「電気用語・Dân điện Nhật Bản」
  4. Lưu học phần lại để ôn bất cứ lúc nào: chờ xe, nghỉ trưa, trước giờ ngủ đều học được.

Trên máy tính (PC):

Truy cập trực tiếp tại đây: Từ vựng chuyên ngành Điện tiếng Nhật

Chúc anh em học tập tốt, vốn từ vựng càng dày thì công việc và con đường chinh phục tiếng Nhật chuyên ngành càng nhẹ gánh hơn! Có gì thắc mắc về từ vựng hay cách dùng, cứ để lại bình luận, mình sẽ phản hồi sớm nhất có thể.

Chia sẻ bài viết

BÀI VIẾT CÙNG CHỦ ĐỀ